學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
建制
建制
jiàn
zhì
[ㄐㄧㄢˋ ㄓˋ]
KIẾN CHẾ
1.
cơ cấu tổ chức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
建議
jiànyì
đề xuất; đề nghị; kiến nghị
製造
zhìzào
sản xuất; làm
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
建立
jiànlì
thiết lập
製作
zhìzuò
làm; sản xuất
建設
jiànshè
xây dựng; kiến thiết; thành lập; phát triển; thiết lập
制定
zhìdìng
soạn thảo; xây dựng
限制
xiànzhì
hạn chế
逐字解
Từng chữ trong từ
建
kiến
xây dựng, thành lập, dựng lên, lập ra
制
chế
hệ thống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
簡直
jiǎnzhí
thực sự; thật sự
兼職
jiānzhí
làm nhiều công việc cùng lúc
剪枝
jiǎnzhī
cắt tỉa (cành, v.v.)
剪紙
jiǎnzhǐ
nghệ thuật cắt giấy (dân gian Trung Quốc)
堅執
jiānzhí
kiên trì
堅緻
jiānzhì
bền vững và tinh tế
記憶技巧
Mẹo nhớ
建
KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
建制 nghĩa là gì? · Kaori Dict