學華語Kaori Dict

職工

giản thể: 职工

zhígōng

ㄓˊ ㄍㄨㄥ

CHỨC CÔNG

HSK 3N
  1. 1.nhân viên; cán bộ nhân viên; công nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    職工們正在工作。

    zhí gōng men zhèng zài gōng zuò

    Nhân viên đang làm việc.

  • 2

    騰訊公司有多少職工?

    Téngxùn gōngsī yǒu duōshao zhígōng?

    Công ty Tencent có bao nhiêu nhân viên?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

职工 nghĩa là gì? · Kaori Dict