- 1.nhân viên; cán bộ nhân viên; công nhân

例句Câu ví dụ
- 1
職工們正在工作。
zhí gōng men zhèng zài gōng zuò
Nhân viên đang làm việc.
- 2
騰訊公司有多少職工?
Téngxùn gōngsī yǒu duōshao zhígōng?
Công ty Tencent có bao nhiêu nhân viên?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.