學華語Kaori Dict

辭職

giản thể: 辞职

zhí

ㄘˊ ㄓˊ

TỪ CHỨC

HSK 5TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他辭職去創立了自己的公司。

    tā cí zhí qù chuàng lì le zì jǐ de gōng sī

    Anh ấy nghỉ việc để thành lập công ty riêng

  • 2

    他辭職去創辦了公司。

    tā cí zhí qù chuàng bàn le gōng sī

    Anh ấy nghỉ việc để thành lập công ty

  • 3

    他辭職了。

    tā cízhí le。

    Anh ấy nghỉ việc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辞职 nghĩa là gì? · Kaori Dict