- 1.rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập)
- 2.rời khỏi công việc; từ chức

例句Câu ví dụ
- 1
我上個月從公司離職了。
wǒ shànggèyuè cóng gōngsī lízhí le。
Tôi đã nghỉ việc tại công ty vào tháng trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.