學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giúp đỡmáy dịch

yuánVIỆN

  1. 1.giúp
  2. 2.hỗ trợ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

援 (形声。从手,爰声。本义拉,引) 同本义 援,引也。--《说文》 无然畔援。--《诗·大雅·皇矣》 不援其所不及。--《礼记·缁衣》 不援上。--《礼记·中庸》 男女授受不亲,嫂溺手援非正。--《豆棚闲话》 右抚剑,左援带,命驱之出。--《左传》 又如援及(动起);援推(引之使来,推之使去) 攀援 猱蝯善援。--《尔雅》 桃李之垂行者,莫之援也。--《吕氏春秋·下贤》 夫为四邻之援。--《国语·鲁语上》 猿猱欲渡愁攀援。--李白《蜀道难》 石崖侧削则援崖。--《徐霞客游记·游黄山记 援yuán ⒈拉,拽,牵引攀~。~引。 ⒉引用~用。~例。 ⒊帮助,救助~助。求~。支~。 援huàn 1.见"畔援"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [yuán] chỉ âm.

dẫn bằng tay 爰; 爰 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 援 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict