外援
wàiyuán
[ㄨㄞˋ ㄩㄢˊ]
NGOẠI VIỆN
HSK 7-9N
- 1.viện trợ nước ngoài
- 2.viện trợ từ bên ngoài
- 3.(thể thao) cầu thủ nước ngoài
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cầu thủ được tuyển từ nước ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.