援交
yuánjiāo
[ㄩㄢˊ ㄐㄧㄠ]
VIỆN GIAO
- 1.viết tắt của 援助交際|援助交际[yuan2 zhu4 jiao1 ji4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.