學華語Kaori Dict

援手

yuánshǒu

ㄩㄢˊ ㄕㄡˇ

VIỆN THỦ

TOCFL 6
  1. 1.hỗ trợ; một bàn tay giúp đỡ
  2. 2.giúp một tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有其他人伸出援手。

    méiyǒu qítā rén shēnchū yuánshǒu。

    Không ai khác sẵn sàng giúp đỡ

  • 2

    他向窮人們伸出了援手。

    tā xiàng qióngrén men shēnchū le yuánshǒu。

    Anh ấy đã giúp đỡ những người nghèo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

援手 nghĩa là gì? · Kaori Dict