援救
yuánjiù
[ㄩㄢˊ ㄐㄧㄡˋ]
VIỆN CỨU

例句Câu ví dụ
- 1
援救人員為了找到孩子,仔細搜索了那個區域。
yuánjiù rényuán wèile zhǎodào háizi, zǐxì sōusuǒ le nàge qūyù。
Nhân viên cứu hộ đã tìm kiếm kỹ lưỡng khu vực đó để tìm đứa trẻ
[ㄩㄢˊ ㄐㄧㄡˋ]
VIỆN CỨU

援救人員為了找到孩子,仔細搜索了那個區域。
yuánjiù rényuán wèile zhǎodào háizi, zǐxì sōusuǒ le nàge qūyù。
Nhân viên cứu hộ đã tìm kiếm kỹ lưỡng khu vực đó để tìm đứa trẻ