學華語Kaori Dict

援救

yuánjiù

ㄩㄢˊ ㄐㄧㄡˋ

VIỆN CỨU

  1. 1.đến cứu
  2. 2.cứu
  3. 3.cứu nguy
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.giải cứu

例句Câu ví dụ

  • 1

    援救人員為了找到孩子,仔細搜索了那個區域。

    yuánjiù rényuán wèile zhǎodào háizi, zǐxì sōusuǒ le nàge qūyù。

    Nhân viên cứu hộ đã tìm kiếm kỹ lưỡng khu vực đó để tìm đứa trẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

援救 nghĩa là gì? · Kaori Dict