援引
yuányǐn
[ㄩㄢˊ ㄧㄣˇ]
VIỆN DẪN
TOCFL 7
- 1.trích dẫn; dẫn chứng
- 2.giới thiệu (bạn bè, đồng nghiệp, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.