學華語Kaori Dict

婚紗

giản thể: 婚纱

hūnshā

ㄏㄨㄣ ㄕㄚ

HÔN SA

HSK 7-9N
  1. 1.váy cưới
  2. 2.LT:身[shen1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    好漂亮的婚紗!

    hǎo piàoliang de hūnshā!

    Đẹp quá đi thôi, váy cưới!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婚纱 nghĩa là gì? · Kaori Dict