- 1.rau có mùi mạnh (tỏi, v.v.)
- 2.đồ ăn mặn (thịt, cá, v.v.)
- 3.thô tục
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tục tĩu
Cách đọc khác:xūn — 荤 — dùng trong荤粥|荤粥[Xun1 yu4]

例句Câu ví dụ
- 1
我不吃肉、不吃魚、不吃海鮮,也不吃葷湯。
wǒ bù chī ròu、 bù chī yú、 bù chī hǎixiān, yě bù chī hūn tāng。
Tôi không ăn thịt, không ăn cá, không ăn hải sản, cũng không ăn canh có thịt