字義Nghĩa
chế độ ăn thịtmáy dịch
hūnHUÂN
- 1.rau có mùi mạnh (tỏi, v.v.)
- 2.đồ ăn mặn (thịt, cá, v.v.)
- 3.thô tục
xūnHUÂN
- 1.荤 — dùng trong荤粥|荤粥[Xun1 yu4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 軍 [jūn] chỉ âm.
蓊 — cây
組詞Từ chứa chữ này
- 葷油mỡ lợn
- 葷粥một dân tộc cổ đại ở miền bắc Trung Quốc
- 葷素thịt và rau
- 葷腥thịt và cá
- 葷菜món không chay (bao gồm thịt, cá, tỏi, hành, v.v.)
- 葷辛món rau rất cay và nồng (một thuật ngữ phổ biến trong Phật giáo)
- 葷話lời tục — lời nói tục tĩu; ngôn ngữ thô lỗ
- 葷笑話truyện cười tục
- 葷段子truyện đồi bại
- 五葷
- 油葷món ăn thịt
- 茹葷ăn thịt
- 開葷ăn thịt sau khi đã ăn chay
- 七葷八素bối rối
- 有葷有素bao gồm cả thịt và rau