學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thịtmáy dịch

hūnHUÂN

  1. 1.rau có mùi mạnh (tỏi, v.v.)
  2. 2.đồ ăn mặn (thịt, cá, v.v.)
  3. 3.thô tục

xūnHUÂN

  1. 1.荤 — dùng trong荤粥|荤粥[Xun1 yu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

荤 (形声。从乷,军声。本义指葱蒜类辛臭的蔬菜) 同本义 荤,臭菜也。--《说文》 荤,辛菜也。--《苍颉篇》 膳荤。--《仪礼·士相见礼》。注辛物,葱韭之属。” 膳于君有荤桃茢。--《礼记·玉藻》。注姜及辛菜也。” 然后荤菜百蔬以泽量。--《荀子·富国》 唯不饮酒、不茹荤者数月矣。--《庄子·人间世》 又如荤辛(味道浓重、辛辣的蔬菜。佛家禁止使用) 指鸡、鸭、鱼、肉等食物。与素”相对 荤hūn ⒈肉食~菜。吃~。 ⒉有特殊气味的蔬菜,如葱、蒜等~辛。五~。 ⒊粗俗,下流全是~话。 荤xūn 1.见"荤粥"﹑"荤允"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [jūn] chỉ âm.

Tưn; cây trồng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 荤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict