學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
葷腥
葷腥
giản thể:
荤腥
hūn
xīng
[ㄏㄨㄣ ㄒㄧㄥ]
HUÂN TINH
1.
thịt và cá
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腥
xīng
mùi tanh
葷
hūn
rau có mùi mạnh (tỏi, v.v.)
血腥
xuèxīng
tanh mùi máu
葷
xūn
荤 — dùng trong荤粥|荤粥[Xun1 yu4]
五葷
wǔhūn
(Phật giáo, v.v.) năm loại rau nồng bị cấm: hành tây, hành lá, tỏi, cải dầu và ngò
偷腥
tōuxīng
ngoại tình
土腥
tǔxīng
(về mùi vị) có mùi đất
油葷
yóuhūn
món ăn thịt
逐字解
Từng chữ trong từ
葷
huân
chế độ ăn thịt
腥
tinh, tanh
thịt sống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
混行
húnxíng
sử dụng hỗn hợp (ví dụ: người đi bộ và xe cộ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
荤腥 nghĩa là gì? · Kaori Dict