混行
húnxíng
[ㄏㄨㄣˊ ㄒㄧㄥˊ]
HỖN HÀNH
- 1.sử dụng hỗn hợp (ví dụ: người đi bộ và xe cộ)
- 2.vận hành chung (ví dụ: tàu hoả và xe buýt)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.