學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
葷粥
葷粥
giản thể:
荤粥
Xūn
yù
[ㄒㄩㄣ ㄩˋ]
HUÂN DỤC
1.
một dân tộc cổ đại ở miền bắc Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
粥
zhōu
cháo
一鍋粥
yīguōzhōu
(nghĩa đen) một nồi cháo
葷
hūn
rau có mùi mạnh (tỏi, v.v.)
粥
yù
dùng trong 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]
𥻗粥
cházhōu
cháo làm từ ngô xay
葷
xūn
荤 — dùng trong荤粥|荤粥[Xun1 yu4]
五葷
wǔhūn
(Phật giáo, v.v.) năm loại rau nồng bị cấm: hành tây, hành lá, tỏi, cải dầu và ngò
油葷
yóuhūn
món ăn thịt
逐字解
Từng chữ trong từ
葷
huân
chế độ ăn thịt
粥
chúc, dục
cháo gạo, cháo trắng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
獯鬻
Xūnyù
một nhóm dân tộc ở miền bắc Trung Quốc cổ đại
荀彧
XúnYù
Tuân Úc (163-212), chiến lược gia xuất sắc, cố vấn của Tào Tháo thời Tam Quốc
訓育
xùnyù
sư phạm
鱘魚
xúnyú
cá tầm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
荤粥 nghĩa là gì? · Kaori Dict