字義Nghĩa
quân đội, binh sĩmáy dịch
jūnQUÂN
- 1.(hình thức kết hợp) quân đội
- 2.quân sự
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
军 (会意。金文字形,从车,从勹。表示用车子打包围圈的意思。古代打仗主要靠车战,驻扎时,用战车围起来形成营垒,以防敌人袭击。本义围成营垒) 同本义 军,圜围也。--《说文》 军,围也。--《广雅》 军于庐柳。--《国语·晋语》 注犹屯兵粮储也。” 疏而不可蹙,数而不可军者,在于慎。--《银雀山汉墓竹简》 攻杀 凡盗贼军,乡邑及家人,杀之无罪。--《周礼》 指挥作战 祝聃射中王肩,王亦能军。--《左传·桓公五年》 建德不能军,以百余骑走饶阳。饶阳无备,因取之。-- 军jūn ⒈武装部队~队。空~。~。陆~。 ⒉军队的编制单位,它是师的上一级。 ⒊泛指军事的或有组织的集体~机。~令。抗洪大~。 ⒋驻扎~细柳(细柳地名)。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
binh sĩ 冖 (biến dạng 力) trong xe 车
組詞Từ chứa chữ này
- 军人quân nhân
- 军队lực lượng vũ trang; quân đội
- 军事công việc quân sự
- 军舰tàu chiến
- 军官sĩ quan (quân đội)
- 军师
- 军阀quân phiệt
- 军士lính
- 军营doanh trại
- 军政quân đội và chính quyền
- 冠军nhà vô địch
- 亚军vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
- 将军tướng
- 海军hải quân
- 陆军quân đội
- 空军không quân