學華語Kaori Dict

冠軍

giản thể: 冠军

guànjūn

ㄍㄨㄢˋ ㄐㄩㄣ

QUÁN QUÂN

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.nhà vô địch
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是運動會的冠軍,我是亞軍。

    tā shì yùn dòng huì de guàn jūn wǒ shì yà jūn

    Anh ấy là vô địch hội thao, tôi là á quân

  • 2

    他奪取了冠軍。

    tā duó qǔ le guàn jūn

    Hắn đoạt chức vô địch

  • 3

    兩隊在爭奪冠軍。

    liǎng duì zài zhēng duó guàn jūn

    Hai đội đang tranh giành chức vô địch

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冠军 nghĩa là gì? · Kaori Dict