學華語Kaori Dict

將軍

giản thể: 将军

jiāngjūn

ㄐㄧㄤ ㄐㄩㄣ

TƯƠNG QUÂN

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.tướng
  2. 2.quân nhân cấp cao
  3. 3.chiếu tướng hoặc chiếu bí
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.bóng: làm cho lúng túng
  2. 5.thách thức
  3. 6.đặt ai đó vào tình huống khó xử

Cách đọc khác:Jiāngjūnchưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    將軍手里有一把劍。

    jiāng jūn shǒu lǐ yǒu yī bǎ jiàn

    Tướng quân đang cầm một con dao

  • 2

    他是一位英勇的將軍。

    tā shì yī wèi yīng yǒng de jiāng jūn

    Anh ấy là một vị tướng dũng cảm

  • 3

    將軍制定了戰略和戰術。

    jiāng jūn zhì dìng le zhàn lüè hé zhàn shù

    Tướng quân đã lập kế hoạch chiến lược và chiến thuật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

将军 nghĩa là gì? · Kaori Dict