- 1.tướng
- 2.quân nhân cấp cao
- 3.chiếu tướng hoặc chiếu bí
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.bóng: làm cho lúng túng
- 5.thách thức
- 6.đặt ai đó vào tình huống khó xử
Cách đọc khác:Jiāngjūn — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
將軍手里有一把劍。
jiāng jūn shǒu lǐ yǒu yī bǎ jiàn
Tướng quân đang cầm một con dao
- 2
他是一位英勇的將軍。
tā shì yī wèi yīng yǒng de jiāng jūn
Anh ấy là một vị tướng dũng cảm
- 3
將軍制定了戰略和戰術。
jiāng jūn zhì dìng le zhàn lüè hé zhàn shù
Tướng quân đã lập kế hoạch chiến lược và chiến thuật