- 1.công việc quân sự
- 2.(định ngữ) quân sự

例句Câu ví dụ
- 1
他對軍事很感興趣。
tā duì jūn shì hěn gǎn xìng qù
Anh ấy rất quan tâm đến quân sự
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.