學華語Kaori Dict

軍事

giản thể: 军事

jūnshì

ㄐㄩㄣ ㄕˋ

QUÂN SỰ

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.công việc quân sự
  2. 2.(định ngữ) quân sự

例句Câu ví dụ

  • 1

    他對軍事很感興趣。

    tā duì jūn shì hěn gǎn xìng qù

    Anh ấy rất quan tâm đến quân sự

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

军事 nghĩa là gì? · Kaori Dict