學華語Kaori Dict

海軍

giản thể: 海军

hǎijūn

ㄏㄞˇ ㄐㄩㄣ

HẢI QUÂN

HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    海軍有很多軍艦。

    hǎi jūn yǒu hěn duō jūn jiàn

    Hải quân có nhiều tàu chiến

  • 2

    海軍和空軍都很強。

    hǎi jūn hé kōng jūn dōu hěn qiáng

    Hải quân và không quân đều mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海军 nghĩa là gì? · Kaori Dict