例句Câu ví dụ
- 1
海軍和空軍都很強。
hǎi jūn hé kōng jūn dōu hěn qiáng
Hải quân và không quân đều mạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
