學華語Kaori Dict

軍人

giản thể: 军人

jūnrén

ㄐㄩㄣ ㄖㄣˊ

QUÂN NHÂN

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.quân nhân
  2. 2.lính
  3. 3.nhân sự quân đội

例句Câu ví dụ

  • 1

    軍人要服從命令。

    jūn rén yào fú cóng mìng lìng

    Troop phải tuân thủ mệnh lệnh

  • 2

    鄰居是一位退休的軍人。

    lín jū shì yī wèi tuì xiū de jūn rén

    Người hàng xóm là một cựu quân nhân

  • 3

    他在電影里扮演一個軍人。

    tā zài diàn yǐng lǐ bàn yǎn yī ge jūn rén

    Anh ấy đóng vai một người lính trong phim

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

军人 nghĩa là gì? · Kaori Dict