例句Câu ví dụ
- 1
這本書滿眼都是葷段子。
zhè běn shū mǎnyǎn dōu shì hūnduànzi。
Cuốn sách này đầy những câu chuyện gợi cảm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
