學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
葷辛
葷辛
giản thể:
荤辛
hūn
xīn
[ㄏㄨㄣ ㄒㄧㄣ]
HUÂN TÂN
1.
món rau rất cay và nồng (một thuật ngữ phổ biến trong Phật giáo)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
辛苦
xīnkǔ
mệt nhọc
艱辛
jiānxīn
gian khổ
辛勤
xīnqín
chăm chỉ; cần cù
辛酸
xīnsuān
cay (vị)
葷
hūn
rau có mùi mạnh (tỏi, v.v.)
辛勞
xīnláo
lao lực
千辛萬苦
qiānxīnwànkǔ
chịu đựng muôn vàn gian khổ (thành ngữ); thử thách và gian truân
辛辣
xīnlà
cay nồng (mùi vị)
逐字解
Từng chữ trong từ
葷
huân
chế độ ăn thịt
辛
tân
cay đắng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
葷辛 nghĩa là gì? · Kaori Dict