- 1.chịu đựng muôn vàn gian khổ (thành ngữ); thử thách và gian truân
- 2.một cách khó khăn
- 3.sau một số nỗ lực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.