學華語Kaori Dict

葷段子

giản thể: 荤段子

hūnduànzi

ㄏㄨㄣ ㄉㄨㄢˋ ㄗ˙

HUÂN ĐOẠN TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書滿眼都是葷段子。

    zhè běn shū mǎnyǎn dōu shì hūnduànzi。

    Cuốn sách này đầy những câu chuyện gợi cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葷段子 nghĩa là gì? · Kaori Dict