學華語Kaori Dict

giản thể:

hūn

ㄏㄨㄣ

HUÂN

TOCFL 5
  1. 1.rau có mùi mạnh (tỏi, v.v.)
  2. 2.đồ ăn mặn (thịt, cá, v.v.)
  3. 3.thô tục
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tục tĩu

Cách đọc khác:xūn荤 — dùng trong荤粥|荤粥[Xun1 yu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不吃肉、不吃魚、不吃海鮮,也不吃葷湯。

    wǒ bù chī ròu、 bù chī yú、 bù chī hǎixiān, yě bù chī hūn tāng。

    Tôi không ăn thịt, không ăn cá, không ăn hải sản, cũng không ăn canh có thịt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荤 nghĩa là gì? · Kaori Dict