學華語Kaori Dict

糟糕

zāogāo

ㄗㄠ ㄍㄠ

TAO CAO

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.quá tệ
  2. 2.khủng khiếp
  3. 3.thật xui xẻo
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kinh khủng
  2. 5.tệ hại

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天真糟糕,一直下雨。

    jīn tiān zhēn zāo gāo yī zhí xià yǔ

    Hôm nay thật tệ, mưa liên tục

  • 2

    真糟糕!

    zhēn zāogāo!

    Thật tệ hại!

  • 3

    那太糟糕了。

    nà tài zāogāo le。

    Đó thật là tệ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糟糕 nghĩa là gì? · Kaori Dict