例句Câu ví dụ
- 1
連糕餅店都休息!
lián gāobǐng diàn dōu xiūxi!
Ngay cả tiệm bánh cũng nghỉ rồi!
- 2
你覺得這片娘惹糕味道怎麼樣?
nǐ juéde zhè piàn Niángrě gāo wèidao zěnmeyàng?
Cậu thấy cái bánh kẹo này ngon không?
- 3
這糕餅吃起來甜甜的。
zhè gāobǐng chī qǐlai tián tián de。
Món bánh này ăn rất ngọt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 糕CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.
