學華語Kaori Dict

gāo

ㄍㄠ

CAO

  1. 1.bánh

Cách đọc khác:gāobiến thể của 糕[gao1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    連糕餅店都休息!

    lián gāobǐng diàn dōu xiūxi!

    Ngay cả tiệm bánh cũng nghỉ rồi!

  • 2

    你覺得這片娘惹糕味道怎麼樣?

    nǐ juéde zhè piàn Niángrě gāo wèidao zěnmeyàng?

    Cậu thấy cái bánh kẹo này ngon không?

  • 3

    這糕餅吃起來甜甜的。

    zhè gāobǐng chī qǐlai tián tián de。

    Món bánh này ăn rất ngọt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糕 nghĩa là gì? · Kaori Dict