學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bánh, bánh ngọtmáy dịch

gāoCAO

  1. 1.bánh

gāoCAO

  1. 1.biến thể của 糕[gao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

糕 (形声。从米,羔声。本义用米粉、面粉等为原料制成的一种食品) 同本义 糕(餻)gāo使用面粉或米粉等与其它食料搀和制成的食品蛋~。年~。糯米~。绿豆~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mễ) chỉ nghĩa, [gāo] chỉ âm.

gạo

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 糕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict