學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con cừu, con dê conmáy dịch

gāoCAO

  1. 1.cừu non
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

羔 (会意。从羊,从火,下面的四点由火”变来。甲骨文字形正象羊在火上。本义小羊) 同本义 羔,羊子也。--《说文》 凡祭祀饰羔。--《周礼·羊人》 卿执羔。--《周礼·大宗伯》。注取其群而不失之类。” 羔取其执之不鸣,杀之不号,乳必跪而受之,类死义知礼者也。--《公羊传·庄公二十四年》注 献羔祭韭。--《诗·豳风·七月》 羔裘豹饰。--《诗·郑风·羔裘》 又如羔裘(古代诸侯用为朝服的小羊皮袍);羔雁(羔羊和大雁;为订婚的一种礼物;古代用为卿、大夫的贽礼);羔币(古代用羔皮作币帛,用作征聘贤士的礼 羔gāo小羊,也指动物的幼儿羊~儿。~子皮。狗~儿。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

cừu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 羔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict