學華語Kaori Dict

代罪羔羊

dàizuìgāoyáng

ㄉㄞˋ ㄗㄨㄟˋ ㄍㄠ ㄧㄤˊ

ĐẠI TỘI CAO DƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    為什麼我是他們唯一抱怨的人? 他們就這樣拿我作例子, 利用我當代罪羔羊。

    wèishénme wǒ shì tāmen wéiyī bàoyuàn de rén ? tāmen jiù zhèyàng ná wǒ zuò lìzi , lìyòng wǒ dāngdài zuì gāoyáng。

    Tại sao tôi lại là người duy nhất họ than phiền? Họ cứ dùng tôi làm ví dụ và lợi dụng tôi như một con dê tế thần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代罪羔羊 nghĩa là gì? · Kaori Dict