例句Câu ví dụ
- 1
為什麼我是他們唯一抱怨的人? 他們就這樣拿我作例子, 利用我當代罪羔羊。
wèishénme wǒ shì tāmen wéiyī bàoyuàn de rén ? tāmen jiù zhèyàng ná wǒ zuò lìzi , lìyòng wǒ dāngdài zuì gāoyáng。
Tại sao tôi lại là người duy nhất họ than phiền? Họ cứ dùng tôi làm ví dụ và lợi dụng tôi như một con dê tế thần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
