學華語Kaori Dict

羊羔

yánggāo

ㄧㄤˊ ㄍㄠ

DƯƠNG CAO

例句Câu ví dụ

  • 1

    她如一只羊羔般柔和。

    tā rúyī zhǐ yánggāo bān róuhé。

    Cô ấy dịu dàng như một con cừu.

  • 2

    羊羔通常在一歲前被宰殺吃掉。

    yánggāo tōngcháng zài yī suì qián bèi zǎishā chīdiào。

    Cừu non thường được giết và ăn thịt trước khi tròn một tuổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羊羔 nghĩa là gì? · Kaori Dict