學華語Kaori Dict

山羊

shānyáng

ㄕㄢ ㄧㄤˊ

SƠN DƯƠNG

TOCFL 6
  1. 1.con dê
  2. 2.(thể dục dụng cụ) ngựa gỗ cỡ nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    奶酪是由母牛、山羊、綿羊或其它哺乳動物的奶加工制成的固體食物。

    nǎilào shì yóu mǔ niú、 shānyáng、 miányáng huò qítā bǔrǔdòngwù de nǎi jiāgōng zhìchéng de gùtǐshíwù。

    Phô mai là thực phẩm rắn được chế biến từ sữa của bò, dê, cừu hoặc các loài động vật có vú khác.

  • 2

    一個牧羊人把他一身白雪的山羊趕進被遺棄的山洞躲避暴風雪。

    yīge mùyángrén bǎ tā yīshēn báixuě de shānyáng gǎn jìn bèi yíqì de shāndòng duǒbì bàofēngxuě。

    Một người chăn dê đã dẫn đàn dê của mình, toàn bộ đều phủ tuyết trắng, vào một hang đá bỏ hoang để tránh cơn bão tuyết

  • 3

    一位牧人將全身覆蓋著雪的山羊,趕進一個廢棄的山洞裡躲避暴風雪。

    yī wèi mùrén jiāng quánshēn fùgài zhe xuě de shānyáng, gǎn jìn yīge fèiqì de shāndòng lǐ duǒbì bàofēngxuě。

    Một người chăn cừu đã dẫn đàn dê phủ đầy tuyết vào một hang đá bỏ hoang để tránh cơn bão tuyết.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山羊 nghĩa là gì? · Kaori Dict