- 1.chu cấp
- 2.hỗ trợ chu cấp
- 3.duy trì

例句Câu ví dụ
- 1
等父母老了,我會贍養他們。
děng fùmǔ lǎo le, wǒ huì shànyǎng tāmen。
Khi cha mẹ tôi già đi, tôi sẽ nuôi dưỡng họ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.