學華語Kaori Dict

贍養

giản thể: 赡养

shànyǎng

ㄕㄢˋ ㄧㄤˇ

THIỆM DƯỠNG

HSK 7-9V
  1. 1.chu cấp
  2. 2.hỗ trợ chu cấp
  3. 3.duy trì

例句Câu ví dụ

  • 1

    等父母老了,我會贍養他們。

    děng fùmǔ lǎo le, wǒ huì shànyǎng tāmen。

    Khi cha mẹ tôi già đi, tôi sẽ nuôi dưỡng họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贍養 nghĩa là gì? · Kaori Dict