學華語Kaori Dict

養老

giản thể: 养老

yǎnglǎo

ㄧㄤˇ ㄌㄠˇ

DƯỠNG LÃO

HSK 6TOCFL 5
  1. 1.chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình)
  2. 2.hưởng thụ cuộc sống hưu trí

例句Câu ví dụ

  • 1

    養老是社會問題。

    yǎng lǎo shi shè huì wèn tí

    Chăm sóc người già là vấn đề xã hội

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

養老 nghĩa là gì? · Kaori Dict