- 1.chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình)
- 2.hưởng thụ cuộc sống hưu trí

例句Câu ví dụ
- 1
養老是社會問題。
yǎng lǎo shi shè huì wèn tí
Chăm sóc người già là vấn đề xã hội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.