學華語Kaori Dict

糕點

giản thể: 糕点

gāodiǎn

ㄍㄠ ㄉㄧㄢˇ

CAO ĐIỂM

  1. 1.bánh ngọt
  2. 2.món bánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從小就夢想著做一名糕點師。

    wǒ cóngxiǎo jiù mèngxiǎng zhe zuò yī míng gāodiǎn Shī。

    Từ nhỏ tôi đã mơ ước trở thành một đầu bếp bánh.

  • 2

    我從小的夢想就是做一名糕點師。

    wǒ cóngxiǎo de mèngxiǎng jiùshì zuò yī míng gāodiǎn Shī。

    Từ nhỏ, ước mơ của tôi là trở thành một đầu bếp bánh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糕點 nghĩa là gì? · Kaori Dict