例句Câu ví dụ
- 1
我從小就夢想著做一名糕點師。
wǒ cóngxiǎo jiù mèngxiǎng zhe zuò yī míng gāodiǎn Shī。
Từ nhỏ tôi đã mơ ước trở thành một đầu bếp bánh.
- 2
我從小的夢想就是做一名糕點師。
wǒ cóngxiǎo de mèngxiǎng jiùshì zuò yī míng gāodiǎn Shī。
Từ nhỏ, ước mơ của tôi là trở thành một đầu bếp bánh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 糕CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
