扒糕
págāo
[ㄆㄚˊ ㄍㄠ]
BÁT CAO
- 1.món pudding kiều mạch (món ăn nhẹ từ mì kiều mạch với nước sốt)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 糕CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.
[ㄆㄚˊ ㄍㄠ]
BÁT CAO
