學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cào, đào lênmáy dịch

BÁI

  1. 1.bóc
  2. 2.lột
  3. 3.

BÁT

  1. 1.cào
  2. 2.cào lên
  3. 3.cắp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

扒 刨,挖 扒了好几天,才扒出来这个大洞子。--《高玉宝》 用前足的钩扒掘地面。--《蝉》 又如扒坑;扒开浮土;扒土;扒堤 攀援 他明朝就扒在我头上来哩。--明·朱京藩《风流院传奇·投罗》 又如扒车;扒得高,跌得重 拆除 脱掉 剥去或除去…的表层(如皮) 扒 bā ①依附、靠着某物~在桌子上。 ②刨;挖;拆(东西)从泥堆里~出来。 ③拨动~开草丛。 ④脱掉;剥(bāo)~掉衣服、~皮。又见pá,。 扒pá ⒈用手或耙搂,聚拢~柴。~草。~土。 ⒉抓,搔~痒。 ⒊煨烂,炖烂~鸡。~猪蹄子。 ⒋[扒手] 扒bài 1.拔掉,拔除。 扒pā 1.身体向前靠在物体上;伏。 2.指身体的一部分贴着物体。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [bā] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 扒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict