例句Câu ví dụ
- 1
小心扒手。
xiǎoxīn páshǒu。
Chú ý cướp túi
- 2
這裏要小心扒手。
zhèlǐ yào xiǎoxīn páshǒu。
Phải cẩn thận với trộm cắp ở đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
