學華語Kaori Dict

zāo

ㄗㄠ

TAO

HSK 5TOCFL 4Adj
  1. 1.
  2. 2.cặn
  3. 3.ngâm rượu
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.thối rữa
  2. 5.lộn xộn
  3. 6.hủy hoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天真糟。

    jīn tiān zhēn zāo

    Hôm nay thật tệ

  • 2

    那是更糟。

    nàshi gèng zāo。

    Đó còn tệ hơn

  • 3

    昨天天氣很糟。

    zuótiān tiānqì hěn zāo。

    Thời tiết hôm qua rất xấu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糟 nghĩa là gì? · Kaori Dict