糟
zāo
[ㄗㄠ]
TAO
HSK 5TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ
- 1
今天真糟。
jīn tiān zhēn zāo
Hôm nay thật tệ
- 2
那是更糟。
nàshi gèng zāo。
Đó còn tệ hơn
- 3
昨天天氣很糟。
zuótiān tiānqì hěn zāo。
Thời tiết hôm qua rất xấu
[ㄗㄠ]
TAO

今天真糟。
jīn tiān zhēn zāo
Hôm nay thật tệ
那是更糟。
nàshi gèng zāo。
Đó còn tệ hơn
昨天天氣很糟。
zuótiān tiānqì hěn zāo。
Thời tiết hôm qua rất xấu