學華語Kaori Dict

zào

ㄗㄠˋ

TÁO

TOCFL 7
  1. 1.bếp lò
  2. 2.phòng bếp; nhà ăn; căng tin

Cách đọc khác:zàobiến thể của 灶[zao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他妻子在灶旁做飯,而他在坐著讀書。

    tā qīzi zài zào páng zuòfàn, ér tā zài zuò zhe dúshū。

    Vợ anh đang nấu ăn bên bếp lửa, còn anh thì đang ngồi đọc sách

  • 2

    烹飪結束後請清潔爐灶和烤箱。

    pēngrèn jiéshù hòu qǐng qīngjié lúzào hé kǎoxiāng。

    Clean the stove and oven after cooking.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灶 nghĩa là gì? · Kaori Dict