學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
竈
竈
giản thể:
灶
zào
[ㄗㄠˋ]
TÁO
1.
biến thể của 灶[zao4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
爐灶
lúzào
bếp
灶
zào
bếp lò
中灶
zhōngzào
nhà ăn cho cán bộ cấp trung
倒灶
dǎozào
ngã (khỏi quyền lực)
大灶
dàzào
bếp lớn làm bằng gạch hoặc đất
家灶
jiāzào
bếp lò
小灶
xiǎozào
nhà ăn dành cho cán bộ cấp cao
灶具
zàojù
bếp
逐字解
Từng chữ trong từ
竈
táo
lò
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
早
zǎo
sớm
糟
zāo
bã
造
zào
làm
鑿
záo
khoan lỗ; đục; đào
棗
zǎo
(hình thức kết hợp) táo tàu; táo Trung Quốc (Zizyphus jujuba)
遭
zāo
gặp tình cờ (thường là điều không may)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
竈 nghĩa là gì? · Kaori Dict