字義Nghĩa
lòmáy dịch
zàoTÁO
- 1.biến thể của 灶[zao4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
đào — lỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 灶具bếp
- 灶台mặt bếp; mặt rang
- 灶君Táo Thần, thần bếp
- 灶火bếp
- 灶王Táo Thần, thần bếp
- 灶眼đầu đốt bếp
- 灶神Táo Quân, thần bếp
- 灶間nhà bếp (phương ngữ)
- 灶馬dế lạc đà
- 灶屋
- 爐灶bếp
- 中灶nhà ăn cho cán bộ cấp trung
- 倒灶ngã (khỏi quyền lực)
- 大灶bếp lớn làm bằng gạch hoặc đất
- 家灶bếp lò
- 小灶nhà ăn dành cho cán bộ cấp cao