字義Nghĩa
nỗ lựcmáy dịch
měngMÃNH
- 1.con cóc
mǐnMẪN
- 1.cố gắng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
黽tǒu 1.黄色。 2.指帝王。参见"黽聪"。 3.增加。参见"黽益"。 4.塞。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
con trăn có mắt to
nỗ lựcmáy dịch
měngMÃNH
mǐnMẪN
黽tǒu 1.黄色。 2.指帝王。参见"黽聪"。 3.增加。参见"黽益"。 4.塞。
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
con trăn có mắt to