學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cố gắngmáy dịch

měngMÃNH

  1. 1.con cóc

mǐnMẪN

  1. 1.cố gắng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

黾 meng (象形。甲骨文字形。象蛙形。本义蛙的一种) 同本义 湿地饶蛙黾。--张祜《发蜀客》 又如黾窟(蛙洞);黾媒(捕蛙的诱饵);黾蜮(蛙类) 黾勉 min 黾勉同心。--《诗·邶风·谷风》 伏乞黾勉,并候捷音。--清·黄世仲《洪秀全演义》 黾(黽)mǐn 黾měng 1.蛙的一种。 黾miǎn 1.古地名。指黾池。原为战国郑地,后入韩,复入秦。秦朝置为县。故城在今河南渑池西。 黾méng 1.见"黾塞"。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

dạng đơn giản của 黽; con trăn có mắt to

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 黾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict